Sơn Epoxy – Các Loại, Ứng Dụng Và Cách Chọn Cho Từng Công Trình
Sơn Epoxy là giải pháp hoàn thiện và bảo vệ nền bê tông, xi măng được sử dụng phổ biến tại nhà xưởng, nhà máy, kho hàng, tầng hầm, gara, bãi xe và nhiều công trình công nghiệp. Tùy điều kiện sử dụng, sơn Epoxy có thể được triển khai theo phương pháp lăn, tự san phẳng hoặc các hệ chuyên dụng cho những yêu cầu riêng về mài mòn, tải trọng và tĩnh điện. Để lựa chọn đúng Sơn Epoxy, không nên chỉ nhìn vào giá một thùng sơn. Tình trạng nền, số lớp, độ dày, tải trọng, phương tiện di chuyển và yêu cầu hoàn thiện đều ảnh hưởng trực tiếp tới cấu hình vật liệu và chi phí thực tế.
Sơn Epoxy là gì?
Sơn sàn Epoxy là nhóm vật liệu phủ bề mặt thường được sử dụng cho nền bê tông, xi măng và sàn công nghiệp. Sau khi các thành phần được phối trộn đúng tỷ lệ và thi công trên bề mặt đã xử lý, vật liệu đóng rắn tạo thành lớp màng phủ liền mạch nhằm hoàn thiện và bảo vệ nền.

Sơn Epoxy
Khác với sơn tường thông thường, Sơn Epoxy được sử dụng nhiều cho bề mặt sàn bởi khả năng tạo lớp phủ có độ bám dính, hỗ trợ hạn chế bụi bê tông, thuận tiện vệ sinh và đáp ứng nhiều yêu cầu sử dụng trong môi trường công nghiệp.
| Tiêu chí | Đặc điểm của Sơn Epoxy |
| Bề mặt phổ biến | Bê tông, xi măng |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, kho, nhà máy, gara, tầng hầm, bãi xe |
| Cấu tạo cơ bản | Xử lý nền + sơn lót + sơn phủ |
| Phương pháp | Hệ lăn, tự san hoặc cấu hình chuyên dụng |
| Mục đích | Hoàn thiện và bảo vệ bề mặt |
| Độ bền phụ thuộc | Nền, vật liệu, độ dày, tải trọng, thi công |
Một hệ Sơn Epoxy hoàn chỉnh vì vậy không thể được đánh giá chỉ qua lớp sơn phủ màu. Nền bê tông và các lớp phía dưới cũng ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng sử dụng lâu dài.
Sơn Epoxy 2 thành phần là gì?
Sơn Epoxy 2 thành phần là dạng vật liệu được cung cấp dưới hai thành phần riêng biệt và cần phối trộn theo tỷ lệ kỹ thuật trước khi sử dụng. Sau khi trộn, phản ứng đóng rắn bắt đầu diễn ra và tạo nên lớp màng sơn hoàn thiện trên bề mặt.
Điều này đồng nghĩa quá trình pha trộn có ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng cuối cùng. Không nên tự ý thay đổi tỷ lệ chỉ để sơn loãng hơn, đặc hơn hoặc kéo dài thời gian thi công.
Khi sử dụng Sơn Epoxy 2 thành phần cần chú ý:
- tỷ lệ pha theo tài liệu kỹ thuật
- khuấy trộn đồng đều
- thời gian sử dụng sau khi pha
- nhiệt độ và độ ẩm khi thi công
- thời gian chuyển lớp
- thời gian đóng rắn trước khi đưa sàn vào sử dụng.
Với hệ Epoxy Minano, CT-25B là sơn phủ màu Epoxy 2 thành phần dành cho bê tông, xi măng và sàn công nghiệp.
Cấu tạo một hệ Sơn Epoxy cho nền bê tông
Một hệ Sơn Epoxy cần được xây dựng theo từng lớp, mỗi lớp đảm nhận một chức năng riêng. Nếu nền chưa được xử lý hoặc lớp lót không phù hợp, việc tăng thêm sơn phủ phía trên chưa chắc giúp hệ sàn ổn định hơn.
Cấu tạo cơ bản có thể hình dung theo thứ tự: Nền bê tông/xi măng → xử lý bề mặt → lớp sơn lót Epoxy → lớp sơn phủ Epoxy → bề mặt hoàn thiện.

Cấu tạo một hệ Sơn Epoxy cho nền bê tông
Nền bê tông
Nền cần có độ ổn định phù hợp với công trình. Những vị trí nứt, rỗ, bong yếu, nhiễm dầu hoặc có vấn đề về độ ẩm cần được kiểm tra trước khi sơn.
Xử lý bề mặt
Bề mặt thường được mài, hút bụi và làm sạch để loại bỏ lớp bê tông yếu, dầu mỡ và những tạp chất ảnh hưởng đến độ bám.
Sơn lót Epoxy
Lớp sơn lót Epoxy tạo lớp trung gian giữa nền đã xử lý và sơn phủ phía trên.
Sơn phủ Epoxy
Lớp sơn phủ Epoxy tạo màu sắc và bề mặt hoàn thiện, đồng thời trực tiếp chịu tác động trong quá trình vận hành. Với hệ Minano, cấu tạo cơ bản có thể sử dụng EPOXY PRIMER CT-25A làm lớp lót và MINANO EPOXY CT-25B làm lớp phủ màu.
Các loại Sơn Epoxy phổ biến hiện nay
Sơn Epoxy không phải chỉ có một loại duy nhất. Tùy phương pháp thi công, độ dày và điều kiện vận hành, từng công trình có thể yêu cầu một cấu hình khác nhau. Việc phân loại rõ ngay từ đầu giúp chủ đầu tư tránh tình trạng lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên giá mà bỏ qua tải trọng và yêu cầu sử dụng.

Sơn Epoxy hệ lăn và Epoxy tự san phẳng
Sơn Epoxy hệ lăn
Sơn Epoxy hệ lăn được thi công bằng con lăn trên nền bê tông đã xử lý. Đây là giải pháp được sử dụng khá phổ biến tại nhà xưởng, kho, tầng hầm và các khu vực không yêu cầu lớp phủ quá dày.
Ưu điểm của hệ lăn là lượng vật liệu dễ kiểm soát và chi phí thường dễ cân đối hơn hệ tự san phẳng. Tuy nhiên, bề mặt sau hoàn thiện phụ thuộc nhiều vào độ phẳng của nền và kỹ thuật thi công.
Sơn Epoxy tự san phẳng
Sơn Epoxy tự san phẳng sử dụng lượng vật liệu lớn hơn để hình thành lớp phủ dày và có khả năng tạo mặt phẳng tốt hơn khi được thi công đúng kỹ thuật.
Hệ này thường được cân nhắc khi công trình yêu cầu:
- lớp phủ dày hơn
- bề mặt phẳng
- hoàn thiện liền mạch
- yêu cầu thẩm mỹ hoặc sử dụng cao hơn.
Không nên hiểu tự san phẳng luôn “tốt hơn” hệ lăn. Hai hệ phù hợp với các yêu cầu khác nhau.
Sơn Epoxy chống mài mòn
Với khu vực có xe nâng, xe đẩy, pallet hoặc thiết bị di chuyển thường xuyên, sơn Epoxy chống mài mòn cần được đánh giá riêng.
Nhà xưởng, kho logistics và xưởng cơ khí thường có những vị trí chịu ma sát cao như:
- đường xe nâng
- cửa kho
- góc cua
- khu bốc xếp
- vị trí máy móc hoạt động liên tục.
Trong những trường hợp này, cần đánh giá nền, độ dày và tải trọng thay vì chỉ tăng số lớp sơn.
Sơn Epoxy chống tĩnh điện
Epoxy chống tĩnh điện là hệ chuyên dụng cho những khu vực cần kiểm soát sự tích tụ và truyền điện tích.
Hệ này có thể liên quan tới:
- lớp dẫn điện
- hệ thống tiếp địa
- lớp phủ chuyên dụng
- phương pháp đo điện trở
- yêu cầu nghiệm thu riêng.
Do đó, không nên coi Epoxy chống tĩnh điện chỉ là một phiên bản màu khác của Sơn Epoxy thông thường.
Sơn Epoxy dùng cho những công trình nào?
Sơn Epoxy có phạm vi ứng dụng rộng, đặc biệt tại những khu vực sử dụng nền bê tông và yêu cầu bề mặt sạch, liền mạch, dễ vệ sinh. Tuy nhiên, cấu hình hệ sơn nên được lựa chọn theo cách công trình thực tế sẽ vận hành. Hai khu vực có cùng diện tích vẫn có thể cần hệ hoàn toàn khác nhau nếu một nơi chỉ có người đi bộ còn nơi kia sử dụng xe nâng nhiều ca mỗi ngày.

Sơn Epoxy dùng cho những công trình nào?
Sơn Epoxy nhà xưởng
Sơn Epoxy nhà xưởng thường xuyên chịu tác động từ người đi lại, xe đẩy, hàng hóa và máy móc.
Khi lựa chọn cần quan tâm:
- tải trọng;
- tần suất sử dụng;
- xe nâng;
- dầu mỡ;
- yêu cầu vệ sinh;
- tình trạng nền.
Khu vực tải nhẹ có thể sử dụng cấu hình khác với đường xe nâng hoặc khu đặt máy nặng.
Sơn Epoxy nhà máy
Một nhà máy có thể gồm nhiều vùng chức năng khác nhau như khu sản xuất, kho nguyên liệu, đường giao thông nội bộ, khu máy móc và khu phụ trợ. Phân vùng công năng trước khi lựa chọn Sơn Epoxy nhà máy giúp tránh việc dùng một hệ cho toàn bộ nhà máy dù mức tải khác nhau.
Sơn Epoxy kho hàng
Kho hàng thường chịu tác động từ pallet, xe đẩy và xe nâng.
Ngoài diện tích cần thi công, cần tính thêm:
- loại xe;
- tải trọng;
- loại bánh;
- mật độ vận hành;
- tuyến di chuyển cố định.
Các vị trí quay đầu hoặc bốc xếp thường có mức mài mòn cao hơn những vùng còn lại.
Sơn Epoxy gara, tầng hầm và bãi xe
Những khu vực này chịu tác động từ bánh xe, nước, bụi bẩn và quá trình vệ sinh thường xuyên.
Khi lựa chọn hệ sàn nên quan tâm tới:
- độ bám bề mặt;
- mật độ phương tiện;
- khu vực cua;
- dốc;
- điểm dừng;
- khả năng thoát nước.
Sơn Epoxy cho xưởng cơ khí
Xưởng cơ khí có thể chịu môi trường khắc nghiệt hơn do máy móc, phoi kim loại, dầu và va đập. Vì vậy, ngoài Sơn Epoxy xưởng thông thường cần đánh giá thêm yêu cầu về chống mài mòn và tải trọng.
Sơn Epoxy hệ lăn và tự san phẳng khác nhau thế nào?
Đây là hai nhóm thường được so sánh nhất khi chủ đầu tư lựa chọn giải pháp cho sàn công nghiệp. Điểm khác biệt không chỉ nằm ở cách thi công mà còn ở độ dày, lượng vật liệu và yêu cầu hoàn thiện. Việc chọn hệ nào nên dựa trên nhu cầu công trình thay vì mặc định phương án có giá cao hơn sẽ tốt hơn trong mọi trường hợp.
| Tiêu chí | Sơn Epoxy hệ lăn | Epoxy tự san phẳng |
| Cách thi công | Dùng con lăn | Vật liệu được đổ và trải |
| Độ dày | Mỏng hơn | Dày hơn |
| Lượng vật liệu | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ phẳng | Phụ thuộc nền và kỹ thuật | Cao hơn |
| Chi phí | Dễ cân đối | Cao hơn |
| Công trình | Kho, xưởng, tầng hầm | Khu cần lớp phủ dày, hoàn thiện cao |
| Khả năng che khuyết điểm | Hạn chế | Tốt hơn nhưng vẫn cần xử lý nền |
Nếu nhà xưởng chỉ cần lớp hoàn thiện trên nền đạt yêu cầu và tải trọng phù hợp, hệ lăn có thể là phương án hợp lý. Nếu yêu cầu lớp phủ dày hoặc bề mặt phẳng hơn, nên cân nhắc hệ tự san phẳng.
Ưu điểm & Hạn chế của Sơn Epoxy
Sơn Epoxy có nhiều ưu điểm phù hợp với nhà xưởng, kho hàng, gara, tầng hầm và các công trình công nghiệp. Tuy nhiên, vật liệu này cũng có những hạn chế nhất định, đặc biệt khi nền không đạt yêu cầu hoặc lựa chọn sai hệ sơn.
| Ưu điểm | Hạn chế |
| Tạo bề mặt liền mạch, đồng đều | Phụ thuộc nhiều vào chất lượng nền |
| Hạn chế bụi bê tông | Nền ẩm có thể ảnh hưởng đến độ bám |
| Thuận tiện vệ sinh, bảo dưỡng | Nền nứt, rỗ hoặc yếu cần xử lý trước |
| Có thể phân chia khu vực bằng màu sắc | Hệ lăn khó che khuyết điểm lớn |
| Ứng dụng cho nhiều loại nền bê tông phù hợp | Cần pha trộn đúng tỷ lệ với hệ 2 thành phần |
| Có nhiều cấu hình như hệ lăn, tự san phẳng | Cần thời gian đóng rắn trước khi đưa vào sử dụng |
| Hỗ trợ bảo vệ nền trong quá trình sử dụng | Không phải hệ nào cũng phù hợp với tải trọng hoặc môi trường đặc thù |
| Có thể phát triển theo hướng chống mài mòn, chống tĩnh điện | Thi công yêu cầu kiểm soát kỹ thuật và xử lý nền đúng quy trình |
Cách chọn Sơn Epoxy theo từng công trình
Thay vì hỏi “loại Sơn Epoxy nào tốt nhất?”, nên xác định trước công trình cần gì. Nền, tải trọng và điều kiện sử dụng là ba yếu tố giúp thu hẹp phương án nhanh nhất. Có thể tham khảo bảng định hướng dưới đây trước khi lựa chọn chi tiết.
| Điều kiện | Hướng lựa chọn |
| Nhà xưởng tải nhẹ | Có thể cân nhắc hệ lăn |
| Kho hàng | Xem tải trọng và xe nâng |
| Xe nâng liên tục | Cần đánh giá hệ chịu mài mòn |
| Bề mặt cần phẳng, dày | Cân nhắc tự san phẳng |
| Nền cũ | Kiểm tra nứt, dầu, độ ẩm |
| Gara, bãi xe | Xem mật độ xe và ma sát |
| Điện tử | Đánh giá yêu cầu chống tĩnh điện |
| Xưởng cơ khí | Xem tải, dầu và va đập |
| Khu đặc thù | Đối chiếu tài liệu kỹ thuật |
Một hệ sơn được lựa chọn đúng ngay từ đầu thường giúp hạn chế chi phí sửa chữa hơn so với việc chỉ chọn phương án có giá thấp nhất.
Sơn Epoxy giá bao nhiêu?
Giá Sơn Epoxy phụ thuộc vào loại sản phẩm, quy cách và cấu hình sử dụng. Khi tính cho một công trình, chỉ biết giá một thùng sơn là chưa đủ để xác định tổng ngân sách.

Sơn Epoxy giá bao nhiêu?
Chi phí thực tế thường bao gồm nhiều hạng mục: Chi phí hoàn thiện = xử lý nền + sơn lót + sơn phủ + vật tư phát sinh + nhân công thi công.
Các yếu tố tác động mạnh tới giá gồm:
- diện tích
- nền mới hay cũ
- số lớp
- loại Sơn Epoxy
- độ dày
- mức độ sửa nền
- tải trọng
- tiến độ
- điều kiện thi công
Sơn phủ Epoxy Minano CT-25B siêu ưu đãi với mức giá tham khảo từ 1.490.000 đồng/bộ theo chính sách tại từng thời điểm.
Định mức Sơn Epoxy được tính như thế nào?
Định mức giúp chủ đầu tư ước lượng lượng vật liệu cần chuẩn bị, nhưng không nên xem đây là con số cố định cho mọi mặt sàn. Độ hút nền, độ nhám, số lớp và hao hụt thực tế đều ảnh hưởng tới lượng sử dụng.
Với Sơn phủ MINANO EPOXY CT-25B, định mức lý thuyết hiện được Minano khoảng 4–6 m²/kg/lớp.
Ví dụ với hai lớp phủ, diện tích lý thuyết tính trên mỗi kilogram sẽ giảm tương ứng.
Tuy nhiên cần lưu ý:
- nền nhám tiêu hao nhiều hơn
- nền hút vật liệu mạnh có thể làm tăng lượng dùng
- số lớp quyết định tổng lượng
- hao hụt thực tế cần tính thêm
- sơn lót phải tính riêng.
Không nên lấy định mức của sơn phủ để suy ra lượng sơn lót cần sử dụng.
Quy trình thi công Sơn Epoxy cơ bản
Chất lượng Sơn Epoxy không chỉ nằm ở sản phẩm mà còn phụ thuộc lớn vào quá trình chuẩn bị nền và kiểm soát từng lớp. Đây là lý do những công trình dùng cùng loại sơn vẫn có thể cho kết quả sử dụng khác nhau.
Một quy trình cơ bản có thể gồm bảy bước chính.
Bước 1: Kiểm tra nền
Kiểm tra độ phẳng, độ ổn định, tình trạng nứt, dầu mỡ và các vùng bê tông yếu.
Bước 2: Mài bề mặt
Máy mài được sử dụng để loại bỏ lớp yếu và chuẩn bị bề mặt cho lớp tiếp theo.

Xử lý nền bê tông trước khi thi công sơn lót Epoxy
Bước 3: Hút bụi và sửa nền
Bụi mịn, khe nứt, lỗ rỗng và những vị trí hư hỏng cần được xử lý trước khi sơn.
Bước 4: Thi công sơn lót
Lớp lót được phủ lên nền đã đạt yêu cầu nhằm tạo lớp liên kết cho hệ sơn.
Bước 5: Thi công lớp phủ đầu tiên
Sơn phủ được thi công theo định mức và phương pháp của hệ đã lựa chọn.
Bước 6: Thi công lớp hoàn thiện
Lớp tiếp theo giúp hoàn thiện màu sắc và đạt cấu hình theo thiết kế.
Bước 7: Chờ đóng rắn
Sàn cần đủ thời gian trước khi đi lại, vận chuyển hàng hoặc đưa máy móc, xe nâng vào hoạt động.
Vì sao xử lý nền quan trọng khi thi công Sơn Epoxy?
Nền bê tông là phần trực tiếp chịu tải phía dưới toàn bộ hệ sơn. Một lớp phủ tốt vẫn có thể gặp vấn đề nếu được thi công trên nền bụi, yếu, nhiễm dầu hoặc có độ ẩm không phù hợp. Vì vậy, xử lý nền nên được xem là một phần của hệ thống chứ không phải công đoạn phụ có thể bỏ qua.
Một số vấn đề cần kiểm tra:
- độ cứng nền
- độ ẩm
- lớp bê tông yếu
- dầu mỡ
- khe nứt
- lỗ rỗng
- lớp phủ cũ
- bụi mịn.
Nếu nguyên nhân xuống cấp nằm ở nền, việc sơn thêm nhiều lớp phía trên thường không giải quyết được triệt để.
Những lỗi thường gặp khi thi công Sơn Epoxy
Nhiều lỗi của sàn xuất hiện từ khâu lựa chọn hệ hoặc thi công, không nhất thiết chỉ đến từ vật liệu. Vì vậy, kiểm soát quy trình ngay từ đầu giúp hạn chế việc sửa chữa sau khi công trình đã đưa vào sử dụng.
Các lỗi thường gặp gồm:
- không mài nền
- vệ sinh bụi không sạch
- thi công trên nền chưa đạt điều kiện
- pha sai tỷ lệ
- giảm lượng vật liệu để giảm chi phí
- không đủ thời gian chuyển lớp
- đưa xe nâng vào sử dụng quá sớm
- chọn hệ quá mỏng cho tải trọng lớn
- sử dụng hệ thông thường cho khu vực đặc thù.
Hệ Sơn Epoxy Minano gồm những sản phẩm nào?
Sau khi xác định được hệ Sơn Epoxy phù hợp, bước tiếp theo là lựa chọn sản phẩm đảm nhận từng lớp. Minano cung cấp các sản phẩm sơn Epoxy: sơn lót CT-25A và sơn phủ CT-25B. Hai sản phẩm không thay thế cho nhau mà đảm nhận hai công đoạn khác nhau trong hệ sàn.

lăn sơn lót CT-25A và sơn phủ CT-25B
| Tiêu chí | EPOXY PRIMER CT-25A | MINANO EPOXY CT-25B |
| Nhóm | Sơn lót Epoxy | Sơn phủ màu Epoxy |
| Vai trò | Lớp trung gian | Lớp hoàn thiện |
| Vị trí | Sau xử lý nền | Sau sơn lót |
| Bề mặt | Theo hướng dẫn sản phẩm | Bê tông, xi măng, sàn công nghiệp |
| Định mức | Theo TDS CT-25A | Khoảng 4–6 m²/kg/lớp |
| Công dụng | Chuẩn bị hệ nền | Tạo màu và bảo vệ bề mặt |
Sơn Epoxy có tốt không?
Không thể kết luận một cách chính xác rằng mọi hệ Sơn Epoxy đều “tốt” hoặc “không tốt” nếu chưa biết điều kiện sử dụng. Hiệu quả phụ thuộc vào việc hệ sơn có được lựa chọn đúng với nền và tải trọng hay không. Sơn Epoxy có tốt không phù hợp khi công trình cần hoàn thiện nền bê tông, hạn chế bụi, tạo bề mặt có màu và thuận tiện vệ sinh.
Tuy nhiên, nếu:
- nền yếu
- độ ẩm không phù hợp
- tải trọng quá lớn
- môi trường hóa chất đặc thù
- cần chống tĩnh điện
Câu hỏi thường gặp về Sơn Epoxy
Sơn Epoxy có nhiều hệ và mỗi công trình lại có yêu cầu khác nhau, vì vậy những câu hỏi về số lớp, giá, độ bền hay xe nâng không nên được trả lời bằng một công thức duy nhất.
Dưới đây là những câu hỏi phổ biến nhất khi lựa chọn sản phẩm.
Sơn Epoxy dùng cho nền nào?
Phổ biến nhất là bê tông, xi măng và các bề mặt được nhà sản xuất xác nhận phù hợp. Nền cần được kiểm tra trước khi thi công.
Sơn Epoxy có cần sơn lót không?
Một hệ Sơn Epoxy thường sử dụng lớp lót trước lớp phủ nhằm tạo hệ liên kết phù hợp với nền đã xử lý.
Sơn Epoxy cần mấy lớp?
Tùy cấu hình. Hệ lăn phổ biến có thể gồm một lớp lót và hai lớp phủ, nhưng không nên áp dụng máy móc cho mọi công trình.
Sơn Epoxy có chịu được xe nâng không?
Có thể nếu nền và cấu hình hệ sơn được thiết kế phù hợp. Tải trọng, loại bánh và tần suất vận hành đều cần được xem xét.
Nền bê tông cũ có thi công Sơn Epoxy được không?
Có thể nếu nền còn ổn định và được xử lý phù hợp. Nền nhiễm dầu, nứt hoặc bong yếu cần sửa trước.
Sơn Epoxy hệ lăn hay tự san phẳng tốt hơn?
Không có hệ nào tốt hơn trong mọi tình huống. Hệ lăn phù hợp với nhiều công trình cần kiểm soát chi phí, còn tự san phù hợp hơn với yêu cầu lớp phủ dày và bề mặt phẳng.
Sơn Epoxy có chống mài mòn không?
Khả năng chống mài mòn phụ thuộc loại vật liệu, cấu hình hệ, độ dày và điều kiện sử dụng. Khu vực xe nâng hoạt động thường xuyên cần được đánh giá riêng.
Sơn Epoxy giá bao nhiêu?
Giá sơn epoxy phụ thuộc loại sản phẩm, quy cách, diện tích, số lớp và tình trạng nền. Chi phí thi công hoàn thiện không thể tính chỉ từ giá một thùng sơn.
Một kilogram Sơn Epoxy được bao nhiêu mét vuông?
Điều này phụ thuộc sản phẩm. Với MINANO EPOXY CT-25B, định mức lý thuyết 4–6 m²/kg/lớp.
Tư vấn lựa chọn Sơn Epoxy phù hợp tại Minano Group
Sơn Epoxy chỉ phát huy hiệu quả khi vật liệu được lựa chọn theo đúng nền, tải trọng và điều kiện vận hành. Với công trình diện tích lớn, việc xác định cấu hình ngay từ đầu còn giúp tính lượng sơn và dự toán chi phí chính xác hơn.
Minano Group cung cấp EPOXY PRIMER CT-25A ở lớp lót và MINANO EPOXY CT-25B ở lớp phủ màu. Đối với nhà xưởng, nhà máy, kho hàng, gara, tầng hầm, bãi xe hoặc công trình công nghiệp có tải trọng và yêu cầu đặc thù, nên khảo sát nền trước khi quyết định hệ Sơn Epoxy. Mục tiêu không chỉ là tạo một lớp màu trên bề mặt mà là lựa chọn một hệ sàn phù hợp với quá trình vận hành lâu dài.
MINANO GROUP – HOÀN THIỆN NGÔI NHÀ VIỆT
- Hotline: 0899.69.1987
- Nhà máy sản xuất: Cụm CN Duyên Thái, Hồng Vân, Hà Nội.
